--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ scantily clad chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
perm
:
(thực vật học) (viết tắt) của permanentwave
+
prohibiter
:
người cấm
+
cờ
:
Flag, banner, standardchào cờto salute the flag
+
dở bữa
:
(khẩu ngữ)Be half-way through one's meal, have not finished with one's meal. Eat out of the usual time
+
electrostatic field
:
điện trường